English → Vietnamese
goloptious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
goloptious
* tính từ
-(đùa cợt)
- ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
- ngoạn mục (cảnh tượng)
-(đùa cợt)
- ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
- ngoạn mục (cảnh tượng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
goloptious
* tính từ
-(đùa cợt)
- ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
- ngoạn mục (cảnh tượng)
-(đùa cợt)
- ngon, hợp khẩu vị (thức ăn)
- ngoạn mục (cảnh tượng)