English → Vietnamese
annulation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
annulation
* danh từ
- sự kết thành vòng
- vòng
- sự kết thành vòng
- vòng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (số nhiều) có đốt
- vòng
- (số nhiều) có đốt
- vòng
* tính từ
- (số nhiều) có đốt
- vòng
- (số nhiều) có đốt
- vòng
annulation
* danh từ
- sự kết thành vòng
- vòng
- sự kết thành vòng
- vòng
* tính từ
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
* danh từ
- sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
- sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
* tính từ
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được