English → Vietnamese
annulate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
annulate
* tính từ
- (số nhiều) có đốt
- vòng
- (số nhiều) có đốt
- vòng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
annulate annular; annulated; circinate; doughnut-shaped; ring-shaped; ringed
shaped like a ring
Other matches
Other phrases built from the same root.
annulate
* tính từ
- (số nhiều) có đốt
- vòng
- (số nhiều) có đốt
- vòng
* tính từ
- (số nhiều) có đốt
- vòng
- (số nhiều) có đốt
- vòng
* danh từ
- sự kết thành vòng
- vòng
- sự kết thành vòng
- vòng
* tính từ
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
* danh từ
- sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
- sự bỏ, sự bãi bỏ, sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
* tính từ
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
- có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được