English → Vietnamese
globe-amaranth
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
globe-amaranth
* danh từ
- (thực vật) thiên nhật thảo
* nội động từ
- thành hình cầu; mang hình cầu
- (thực vật) thiên nhật thảo
* nội động từ
- thành hình cầu; mang hình cầu