English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: glanderous

Best translation match:
English Vietnamese
glanderous
* tính từ
- (như) glandered
- (thú y học) (thuộc) bệnh loét mũi truyền nhiễm

May related with:
English Vietnamese
glandered
* tính từ
- (thú y học) mắc bệnh loét mũi truyền nhiễm (ngựa, lừa...) ((cũng) glanderous)
glanderous
* tính từ
- (như) glandered
- (thú y học) (thuộc) bệnh loét mũi truyền nhiễm
glanders
* danh từ số nhiều
- (thú y học) bệnh loét mũi truyền nhiễm (ngựa lừa...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: