English → Vietnamese
annectent
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
annectent
* tính từ
- kết hợp, để liên kết, nối
=annectent link+ mắt xích nối
- kết hợp, để liên kết, nối
=annectent link+ mắt xích nối
Other matches
Other phrases built from the same root.
annectent
* tính từ
- kết hợp, để liên kết, nối
=annectent link+ mắt xích nối
- kết hợp, để liên kết, nối
=annectent link+ mắt xích nối