English to Vietnamese
Search Query: gazump
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gazump
|
* nội động từ
- nói giá cao hơn, đẩy giá lên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gazump; fleece; hook; overcharge; pluck; plume; rob; soak; surcharge
|
rip off; ask an unreasonable price
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gazumper
|
* danh từ
- người nói giá cao hơn, người đẩy giá lên |
|
gazumping
|
* danh từ
- sự nói giá cao hơn, sự đẩy giá lên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
