English to Vietnamese
Search Query: gcse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gcse
|
* (viết tắt)
- Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học (General Certificate of Secondary Education) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gcse
|
kiểm tra của gcse ;
|
|
gcse
|
kiểm tra của gcse ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gcse; general certificate of secondary education; o level
|
the basic level of a subject taken in school
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gcse
|
* (viết tắt)
- Chứng chỉ giáo dục phổ thông trung học (General Certificate of Secondary Education) |
|
gcse
|
kiểm tra của gcse ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
