English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gawky

Best translation match:
English Vietnamese
gawky
* tính từ
- lóng ngóng
- nhút nhát rụt rè
* danh từ
- (như) gawk

May be synonymous with:
English English
gawky; clumsy; clunky; ungainly; unwieldy
lacking grace in movement or posture

May related with:
English Vietnamese
gawkiness
* danh từ
- sự lóng ngóng
- tính nhút nhát rụt rè
gawky
* tính từ
- lóng ngóng
- nhút nhát rụt rè
* danh từ
- (như) gawk
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: