English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gawk

Best translation match:
English Vietnamese
gawk
* danh từ
- người lóng ngóng
- người nhút nhát rụt rè
* nội động từ
- trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn

May be synonymous with:
English English
gawk; clod; goon; lout; lubber; lummox; lump; oaf; stumblebum
an awkward stupid person
gawk; gape; gawp; goggle
look with amazement; look stupidly

May related with:
English Vietnamese
gawk
* danh từ
- người lóng ngóng
- người nhút nhát rụt rè
* nội động từ
- trố mắt ra nhìn một cách ngớ ngẩn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: