English → Vietnamese
gargoyle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
gargoyle
* danh từ
- miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)
- miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
gargoyle
cái máng xối ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
gargoyle
* danh từ
- miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)
- miệng máng xối (hình đầu thú hoặc đầu người, theo kiểu kiến trúc gôtíc)