English to Vietnamese
Search Query: gamma
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gamma
|
* danh từ
- Gama (chữ cái Hy-lạp) - (động vật học) bướm gama !gamma minus - dưới trung bình !gamma plus - trên trung bình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
gamma
|
chiếu tia gamma ; tia gamma ; đi ; đây ;
|
|
gamma
|
chiếu tia gamma ; tia gamma ; đi ; đây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
gamma; da gamma; vasco da gamma
|
Portuguese navigator who led an expedition around the Cape of Good Hope in 1497; he sighted and named Natal on Christmas Day before crossing the Indian Ocean (1469-1524)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gamma rays
|
* danh từ số nhiều
- (vật lý) tia gama |
|
gamma ray
|
- (Tech) tia gamma
|
|
gamma globulin
|
* danh từ
- |
|
gamma radiation
|
* danh từ
- sự bức xạ gamma |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
