English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: galling

Best translation match:
English Vietnamese
galling
* tính từ
- khiến cho bực bội, gây khó chịu

May be synonymous with:
English English
galling; annoying; bothersome; irritating; nettlesome; pesky; pestering; pestiferous; plaguey; plaguy; teasing; vexatious; vexing
causing irritation or annoyance

May related with:
English Vietnamese
gall-bladder
* danh từ
- túi mật
gall-fly
* danh từ
- sâu cây vú lá
gall-nut
* danh từ
- mụn cây, vú lá
gall-stone
* danh từ
- (y học) sỏi mật
oak-gall
-fig) /'oukfig/ (oak-gall) /'oukgɔ:l/ (oak-nut) /'ouknʌt/ (oak-plum) /'oukplʌm/ (oak-potato) /'oukpə,teitou/ (oak-spangle) /'ouk,spæɳgl/ (oak-wart) /'oukwɔ:t/
* danh từ
- (thực vật học) vú lá sồi
ox-gall
* danh từ
- mật bò (để làm thuốc)
gall-duct
* danh từ
- ống mật
galling
* tính từ
- khiến cho bực bội, gây khó chịu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: