English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gallic

Best translation match:
English Vietnamese
gallic
* danh từ
- (hoá học) Galic

May be synonymous with:
English English
gallic; french
of or pertaining to France or the people of France

May related with:
English Vietnamese
gallicism
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp
gallicization
* danh từ
- sự làm cho phù hợp với phong tục, ngôn ngữ... Pháp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: