English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gallican

Best translation match:
English Vietnamese
gallican
* tính từ
- thuộc Gô-lơ (nước Pháp cổ)
- tôn giáo cũ xứ Gô-lơ

May related with:
English Vietnamese
gallicanism
* danh từ
- phong trào đòi nhà thờ Pháp độc lập với La-mã và Giáo hoàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: