English to Vietnamese
Search Query: gaiter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
gaiter
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- ghệt !ready to the gaiter button - chuẩn bị đầy đ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
gaiter; spat
|
a cloth covering (a legging) that covers the instep and ankles
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
gaiter
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- ghệt !ready to the gaiter button - chuẩn bị đầy đ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
