English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: gal

Best translation match:
English Vietnamese
gal
* danh từ
- (thông tục) cô gái

Probably related with:
English Vietnamese
gal
bay ; cô gái có ; cô gái ; cô nàng ; cô nương ; gái bố ; gái ; người con gái khác ; người con gái ; người ; nàng ; nương ; phái nữ ;
gal
bay ; cô gái có ; cô gái ; cô nàng ; cô nương ; dành ; gái bố ; gái ; người con gái khác ; người con gái ; người ; nàng ; nương ; phái nữ ;

May be synonymous with:
English English
gal; gallon
United States liquid unit equal to 4 quarts or 3.785 liters

May related with:
English Vietnamese
gal
* danh từ
- (thông tục) cô gái
gal
bay ; cô gái có ; cô gái ; cô nàng ; cô nương ; gái bố ; gái ; người con gái khác ; người con gái ; người ; nàng ; nương ; phái nữ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: