English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: furore

Best translation match:
English Vietnamese
furore
* danh từ
- sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt
- sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt
- sự giận dữ, sự điên tiết

May be synonymous with:
English English
furore; craze; cult; fad; furor; rage
an interest followed with exaggerated zeal
furore; furor
a sudden outburst (as of protest)

May related with:
English Vietnamese
furore
* danh từ
- sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt
- sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt
- sự giận dữ, sự điên tiết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: