English → Vietnamese
fructification
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fructification
* danh từ, (thực vật học)
- sự ra quả
- bộ phận sinh sản (của dương xỉ và rêu)
- sự ra quả
- bộ phận sinh sản (của dương xỉ và rêu)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- mang quả, có quả
- mang quả, có quả
fructification
* danh từ, (thực vật học)
- sự ra quả
- bộ phận sinh sản (của dương xỉ và rêu)
- sự ra quả
- bộ phận sinh sản (của dương xỉ và rêu)