English to Vietnamese
Search Query: frugal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
frugal
|
* tính từ
- căn cơ; tiết kiệm =to be frugal of one's time+ tiết kiệm thì giờ - thanh đạm =a frugal meal+ bữa cơm thanh đạm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
frugal
|
cẩn thận và tằn tiện ; tiết kiệm ;
|
|
frugal
|
cẩn thận và tằn tiện ; tiết kiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
frugal; economical; scotch; sparing; stinting
|
avoiding waste
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frugality
|
* danh từ
- tính căn cơ; tính tiết kiệm - tính chất thanh đạm |
|
frugally
|
* phó từ
- thanh đạm, đạm bạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
