English → Vietnamese
fructidor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fructidor
* danh từ
- tháng quả (tháng 12 lịch cách mạng Pháp, từ 18 - 8 đến 16 - 9)
- tháng quả (tháng 12 lịch cách mạng Pháp, từ 18 - 8 đến 16 - 9)