EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

angling

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

angling
* danh từ
- sự đi câu cá

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- góc
=acute angle+ góc nhọn
=obtuse angle+ góc tù
=right angle+ góc vuông
=angle of rotation+ góc quay
=angle of repose+ góc nghỉ
=angle of view+ góc nhìn, góc ngắm
=angle of deflection+ góc lệch
=angle of reflection+ góc phản xạ
=angle of cut-off+ góc cắt
- góc xó
- (nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh
=to look at the question from all angles+ nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
=to get a new angle on something+ (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì
* động từ
- đi xiên góc, rẽ về
- làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện)
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lưỡi câu
!brother of the angle
- người câu cá
* nội động từ
- câu cá
- (nghĩa bóng) câu, kiếm chác, tranh thủ
=to angle for somebody's heart+ cố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai
* tính từ
- có góc, có góc cạnh
angling
* danh từ
- sự đi câu cá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A