English → Vietnamese
fronted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fronted
* tính từ
- có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước
- có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
fronted
* tính từ
- có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước
- có mặt trước; bày thành một hàng ở phía trước