English to Vietnamese
Search Query: frontal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
frontal
|
* tính từ
- (thuộc) trán =frontal bone+ xương trán - đằng trước mặt =a frontal attack+ một cuộc tấn công đằng trước mặt * danh từ - cái che mặt trước bàn thờ - mặt trước (nhà) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
frontal
|
não trước bên phải ; xương trán phía trước ; ở phía mặt tiền ;
|
|
frontal
|
não trước bên phải ; xương trán phía trước ; ở phía mặt tiền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
frontal; frontlet
|
an adornment worn on the forehead
|
|
frontal; facade; frontage
|
the face or front of a building
|
|
frontal; head-on
|
meeting front to front
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
frontality
|
* danh từ
- hình vẽ điêu khắc theo mặt trước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
