English → Vietnamese
frontage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frontage
* danh từ
- khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
- mặt (trước) nhà
- hướng
- (quân sự) khu vực đóng quân
- (quân sự) khu vực duyệt binh
- khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
- mặt (trước) nhà
- hướng
- (quân sự) khu vực đóng quân
- (quân sự) khu vực duyệt binh
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
frontage facade; frontal
the face or front of a building
Other matches
Other phrases built from the same root.
frontage
* danh từ
- khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
- mặt (trước) nhà
- hướng
- (quân sự) khu vực đóng quân
- (quân sự) khu vực duyệt binh
- khoảng đất trước nhà (giữa mặt trước nhà và đường phố)
- mặt (trước) nhà
- hướng
- (quân sự) khu vực đóng quân
- (quân sự) khu vực duyệt binh