EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

frontispiece

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

frontispiece
* danh từ
- (ngành in) tranh đầu sách
- (kiến trúc) mặt trước (nhà), chính diện
- cửa ra vào có trang hoàng
* ngoại động từ
- in tranh đầu sách vào

Other matches

Other phrases built from the same root.

frontispiece
* danh từ
- (ngành in) tranh đầu sách
- (kiến trúc) mặt trước (nhà), chính diện
- cửa ra vào có trang hoàng
* ngoại động từ
- in tranh đầu sách vào

Nearby words

Browse all English words starting with F