EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

french

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

french
* tính từ
- (thuộc) Pháp
!to take French leave
- đánh bài chuồn
* danh từ
- tiếng Pháp
- (the French) nhân dân Pháp

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

french
a pha ́ p ; a ; ban ; bà ; bọn pháp ; chúng tôi không ; chúng tôi ; chúng ; cô người pháp ; cùng là pháp mà ; cùng là pháp ; cổ ; của người pháp ; của nước pháp ; của pháp ; của thực dân pháp ; của tiếng pháp ; gái pháp ; gái ; khoai ; kiểu pháp ; là người pháp ; là pháp ; muốn ; máu pháp ; một người pháp ; nguời pháp ; ngành ; ngươ ̀ i pha ́ p ; người dân pháp ; người pháp làm ; người pháp mà ; người pháp ; nói năng ; nước pháp ; p ; pha ́ p ; pha ̉ i dân pha ́ p ; pháp không ; pháp là ; pháp mà ; pháp trong ; pháp ; pháp à ; pháp ở ; phô mai pháp ; thúc ở ; thưa ; tiê ́ ng pha ́ p ; tiếng pháp mà ; tiếng pháp ra ; tiếng pháp ; tiếng pháp ấy ; trận ; tôi muốn ; tôi ; ông ; đây ; đội pháp ; ̀ ngươ ̀ i pha ́ p ; ́ ng pha ́ p ; ́ ; ̉ a pha ́ p ; ở pháp ;
french
a ; ban ; bà ; bọn pháp ; chúng ; cô người pháp ; cùng là pháp mà ; cùng là pháp ; cổ ; của người pháp ; của nước pháp ; của pháp ; của thực dân pháp ; của tiếng pháp ; gái pháp ; gái ; khoai ; kiểu pháp ; là người pháp ; là pháp ; muốn ; máu pháp ; một người pháp ; nguời pháp ; ngành ; người dân pháp ; người pháp làm ; người pháp mà ; người pháp ; nói năng ; nước pháp ; pha ́ p ; pháp không ; pháp là ; pháp mà ; pháp trong ; pháp ; pháp à ; pháp ở ; phô mai pháp ; thúc ở ; thưa ; tiếng pháp mà ; tiếng pháp ra ; tiếng pháp ; tiếng pháp ấy ; trận ; tôi muốn ; tôi ; vô ; ông ; đây ; đưa ; đội pháp ; ́ ng pha ́ p ; ở pháp ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

french french people
the people of France
french daniel chester french
United States sculptor who created the seated marble figure of Abraham Lincoln in the Lincoln Memorial in Washington D.C. (1850-1931)
french gallic
of or pertaining to France or the people of France

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- Anh Pháp
- (thuộc) tiếng Pháp Anh (tiếng Pháp dùng ở Anh thời Trung cổ)
* danh từ
- tiếng Pháp Anh (tiếng Pháp dùng ở Anh thời Trung cổ)
french bean
* danh từ
- (thực vật học) đậu tây
french bread
* danh từ
- bánh mì nướng già (hình thoi như của người Pháp)
french letter
* danh từ
- bao chống thụ thai
french polish
* danh từ
- dầu đánh véc ni
* ngoại động từ
- đánh véc ni
french polisher
* danh từ
- người đánh véc ni
* danh từ
- tính chất Pháp
french chalk
* danh từ
- bột mịn dùng để đánh dấu
french dressing
* danh từ
- xà lách trộn giấm và gia vị
french seam
* danh từ
- đường may có mép không viền lộn xuống và khâu xuống phía dưới
french window
* danh từ
- <ktrúc> cửa kính ở ban công
* danh từ
- người Canađa nói tiếng Pháp; người Canađa gốc Pháp
* động từ
- đánh véc ni

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with F