English → Vietnamese
free-born
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
free-born
* tính từ
- (sử học) được kế thừa quyền công dân, được kế thừa quyền tự do (trong chế độ nô lệ)
- (sử học) được kế thừa quyền công dân, được kế thừa quyền tự do (trong chế độ nô lệ)