English → Vietnamese
angelically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
angelically
* phó từ
- tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần
- tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
- (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
* tính từ
- (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
- (thuộc) thiên thần; giống thiên thần; siêu nhân
* danh từ
- (động vật học) cá đuối lưỡi cày
- (động vật học) cá đuối lưỡi cày
angel cake
* danh từ
- bánh ngọt nhẹ xốp
- bánh ngọt nhẹ xốp
angel fish
* danh từ
- cá có vây như cánh
- cá có vây như cánh
* danh từ
- (động vật) cá nhám dẹt
- (động vật) cá nhám dẹt
angelically
* phó từ
- tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần
- tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần