English → Vietnamese
frangipane
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
frangipane
* danh từ
- (thực vật học) cây đại
- hương hoa đại
- bánh kem hạnh nhân
- (thực vật học) cây đại
- hương hoa đại
- bánh kem hạnh nhân
Other matches
Other phrases built from the same root.
frangipane
* danh từ
- (thực vật học) cây đại
- hương hoa đại
- bánh kem hạnh nhân
- (thực vật học) cây đại
- hương hoa đại
- bánh kem hạnh nhân