English → Vietnamese
formulae
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
formulae
* danh từ, số nhiều formulas, formulae
- thể thức, cách thức
- công thức
=a mathematical formula+ công thức toán
=a chemical formula+ công thức hoá học
- thể thức, cách thức
- công thức
=a mathematical formula+ công thức toán
=a chemical formula+ công thức hoá học
Other matches
Other phrases built from the same root.
formulae
* danh từ, số nhiều formulas, formulae
- thể thức, cách thức
- công thức
=a mathematical formula+ công thức toán
=a chemical formula+ công thức hoá học
- thể thức, cách thức
- công thức
=a mathematical formula+ công thức toán
=a chemical formula+ công thức hoá học
computing formula
- (Tech) công thức tính toán
* tính từ
- có tính cách công thức
- có tính cách công thức