English → Vietnamese
forcibly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forcibly
* phó từ
- bằng sức mạnh, bằng vũ lực
- sinh động, mạnh mẽ
- bằng sức mạnh, bằng vũ lực
- sinh động, mạnh mẽ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forcibly
bắt gia đình tôi ; giật ; mạnh ;
forcibly
bắt gia đình tôi ; giật ; mạnh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bắng sức mạnh, bằng vũ lực
=a forcible entry into a building+ sự xông vào nhà bằng vũ lực
- sinh động; đầy sức thuyết phục
=a forcible speaker+ người nói có sức thuyết phục mạnh mẽ
- bắng sức mạnh, bằng vũ lực
=a forcible entry into a building+ sự xông vào nhà bằng vũ lực
- sinh động; đầy sức thuyết phục
=a forcible speaker+ người nói có sức thuyết phục mạnh mẽ
* danh từ
- tính chất ép buộc
- tính sinh động; sức thuyết phục
- tính chất ép buộc
- tính sinh động; sức thuyết phục
forcibly
* phó từ
- bằng sức mạnh, bằng vũ lực
- sinh động, mạnh mẽ
- bằng sức mạnh, bằng vũ lực
- sinh động, mạnh mẽ