English → Vietnamese
forceps
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forceps
* danh từ, dùng như số ít hoặc số nhiều
- (y học) cái kẹp; cái cặp thai
- (số nhiều) bộ phận hình kẹp
- (y học) cái kẹp; cái cặp thai
- (số nhiều) bộ phận hình kẹp
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forceps
gắp ; kẹp ;
forceps
gắp ; kẹp ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
forceps
* danh từ, dùng như số ít hoặc số nhiều
- (y học) cái kẹp; cái cặp thai
- (số nhiều) bộ phận hình kẹp
- (y học) cái kẹp; cái cặp thai
- (số nhiều) bộ phận hình kẹp