English → Vietnamese
forbade
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forbade
* ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- cấm, ngăn cấm
=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá
=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá
=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu
=to the house+ cấm cửa
=time forbids+ thời gian không cho phép
!God (Heaven) forbid!
- lạy trời đừng có chuyện đó
- cấm, ngăn cấm
=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá
=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá
=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu
=to the house+ cấm cửa
=time forbids+ thời gian không cho phép
!God (Heaven) forbid!
- lạy trời đừng có chuyện đó
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forbade
cấm ; không cho phép ; đã cấm ;
forbade
cấm ; không cho phép ; đã cấm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
forbade
* ngoại động từ forbad, forbade, forbidden
- cấm, ngăn cấm
=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá
=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá
=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu
=to the house+ cấm cửa
=time forbids+ thời gian không cho phép
!God (Heaven) forbid!
- lạy trời đừng có chuyện đó
- cấm, ngăn cấm
=smoking strictly forbidden+ tuyệt đối cấm hút thuốc lá
=I am forbidden tobacco+ tôi bị cấm hút thuốc lá
=to forbid someone wine+ cấm không cho ai uống rượu
=to the house+ cấm cửa
=time forbids+ thời gian không cho phép
!God (Heaven) forbid!
- lạy trời đừng có chuyện đó