English → Vietnamese
forbearance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
forbearance
* danh từ
- sự nhịn (không làm)
- tính chịu đựng, tính kiên nhẫn
!forbearance is no acquittance
- (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ
- sự nhịn (không làm)
- tính chịu đựng, tính kiên nhẫn
!forbearance is no acquittance
- (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forbearance
tính chịu đựng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
forbearance longanimity; patience
good-natured tolerance of delay or incompetence
Other matches
Other phrases built from the same root.
forbearance
* danh từ
- sự nhịn (không làm)
- tính chịu đựng, tính kiên nhẫn
!forbearance is no acquittance
- (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ
- sự nhịn (không làm)
- tính chịu đựng, tính kiên nhẫn
!forbearance is no acquittance
- (tục ngữ) hoãn không phải là thoát nợ
* tính từ
- kiên nhẫn, nhẫn nại
- kiên nhẫn, nhẫn nại