English → Vietnamese
fingerling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fingerling
* danh từ
- vật nhỏ
- (động vật học) cá hồi nhỏ
- vật nhỏ
- (động vật học) cá hồi nhỏ
Other matches
Other phrases built from the same root.
fingerling
* danh từ
- vật nhỏ
- (động vật học) cá hồi nhỏ
- vật nhỏ
- (động vật học) cá hồi nhỏ