English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fingernails

Probably related with:
English Vietnamese
fingernails
các móng tay ; cái móng tay ; còn ngón tay nào ; dự tính ; móng tay làm ; móng tay ; ngón tay ; tay ;
fingernails
các móng tay ; cái móng tay ; còn ngón tay nào ; dự tính ; móng tay làm ; móng tay ; ngón tay ; tay ;

May related with:
English Vietnamese
fingernail
* danh từ
- móng tay
= to the finger-nails+hoàn toàn
fingernail
móng tay ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: