English to Vietnamese
Search Query: fingernails
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fingernails
|
các móng tay ; cái móng tay ; còn ngón tay nào ; dự tính ; móng tay làm ; móng tay ; ngón tay ; tay ;
|
|
fingernails
|
các móng tay ; cái móng tay ; còn ngón tay nào ; dự tính ; móng tay làm ; móng tay ; ngón tay ; tay ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fingernail
|
* danh từ
- móng tay = to the finger-nails+hoàn toàn |
|
fingernail
|
móng tay ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
