English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fingerprints

Probably related with:
English Vietnamese
fingerprints
các dấu tay ; có dấu vân tay nào ; có giấu tay ; dấu tay nào ; dấu tay ; dấu vân tay ; dấu ấn ; hàng đống dấu tay ; kiểm tra dấu vân tay ; ngón tay ; vân tay ; đầy dấu tay ;
fingerprints
các dấu tay ; có dấu vân tay nào ; có giấu tay ; dấu tay nào ; dấu tay ; dấu vân tay ; dấu ấn ; hàng đống dấu tay ; kiểm tra dấu vân tay ; ngón tay ; vân tay ;

May related with:
English Vietnamese
copyright fingerprint
- (Tech) mã số bản quyền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: