English to Vietnamese
Search Query: fingering
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fingering
|
* danh từ
- sự sờ mó - (âm nhạc) ngón bấm * danh từ - len mịn (để đan bít tất) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
finger reading
|
* danh từ
- sự đọc bằng cách lần ngón tay (người mù) |
|
finger-alphabet
|
-language) /'fiɳgə,læɳgwidʤ/
* danh từ - ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc |
|
finger-board
|
* danh từ
- (âm nhạc) bàn phím |
|
finger-bowl
|
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
* danh từ - bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng) |
|
finger-ends
|
* danh từ số nhiều
- đầu ngón tay !to arrive at one's finger-ends - lâm vào cảnh túng quẫn; lâm vào bước đường cùng !to have at one's finger-ends - biết rõ như lòng bàn tay - có sãn sàng để dùng ngay |
|
finger-fern
|
* danh từ
- (thực vật học) cây tổ diều |
|
finger-fish
|
* danh từ
- (động vật học) sao biển |
|
finger-glass
|
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
* danh từ - bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng) |
|
finger-hole
|
* danh từ
- (âm nhạc) lỗ bấm (sáo, tiêu...) |
|
finger-language
|
-language) /'fiɳgə,læɳgwidʤ/
* danh từ - ngôn ngữ kỳ diệu của người điếc |
|
finger-mark
|
* danh từ
- vết ngón tay, dấu ngón tay |
|
finger-nail
|
* danh từ
- móng tay !to the finger-nails - hoàn toàn |
|
finger-post
|
* danh từ
- bảng chỉ đường |
|
finger-print
|
* danh từ
- dấu lăn ngón tay, dấu điềm chỉ |
|
finger-stall
|
* danh từ
- bao ngón tay |
|
finger-tip
|
* danh từ
- đầu ngón tay !to have at one's finger-tips - (xem) to have at one's finger-ends ((xem) finger-ends) |
|
fingered
|
* tính từ
- có ngón tay ((thường) ở tính từ ghép) - có vết ngón tay bôi bẩn, có hằn vết ngón tay |
|
fingering
|
* danh từ
- sự sờ mó - (âm nhạc) ngón bấm * danh từ - len mịn (để đan bít tất) |
|
five-finger
|
* danh từ
- (thực vật học) cây ỷ lăng - (động vật học) sao biển |
|
five-finger excercise
|
* danh từ
- bài tập luyện (pianô) cả năm ngón tay |
|
index finger
|
* danh từ
- ngón tay trỏ |
|
ring-finger
|
* danh từ
- ngón nhẫn (ngón tay) |
|
trigger-finger
|
* danh từ
- ngón tay bóp cò (ngón trỏ tay phải) |
|
ear-finger
|
* danh từ
- ngón tay út |
|
finger-grass
|
* danh từ
- (thực vật) cỏ mật |
|
finger-hold
|
* danh từ
- chỗ dựa mỏng manh |
|
finger-index
|
* danh từ
- ký hiệu vẽ ngón tay |
|
finger-plate
|
* danh từ
- tấm bảo vệ buộc vào cửa, thường gần tay cầm để khỏi làm bẩn cửa |
|
first finger
|
* danh từ
- ngón tay trỏ |
|
fish finger
|
* danh từ
- lát cá tẩm bột |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
