English → Vietnamese
abruptness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
abruptness
* danh từ
- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)
- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
abruptness brusqueness; curtness; gruffness; shortness
an abrupt discourteous manner
abruptness precipitousness; steepness
the property possessed by a slope that is very steep
abruptness precipitance; precipitancy; precipitateness; precipitousness; suddenness
the quality of happening with headlong haste or without warning
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đứt rời, sự gãy rời
- sự đứt rời, sự gãy rời
abruptness
* danh từ
- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)
- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)
abrupt junction
- (Tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng
abrupt junction diode
- (Tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng