English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abrupt

Best translation match:
English Vietnamese
abrupt
* tính từ
- bất ngờ, đột ngột; vội vã
=an abrupt turn+ chỗ ngoặc bất ngờ
=an abrupt departure+ sự ra đi vội vã (đột ngột)
- cộc lốc, lấc cấc, thô lỗ
=an abrupt answers+ câu trả lời cộc lốc
=abrupt manners+ cách cư xử lấc cấc
- dốc đứng, hiểm trở, gian nan
=abrupt coast+ bờ biển dốc đứng
=the road to science is very abrupt+ con đường đi tới khoa học rất gian nan
- trúc trắc, rời rạc (văn)
- bị đốn, bị chặt cụt; như thể bị đốn, bị chặt cụt (cây...)

Probably related with:
English Vietnamese
abrupt
hiểm ác ; thô lỗ ; thô ; đột ngột ;
abrupt
hiểm ác ; thô lỗ ; thô ; đột ngột ;

May be synonymous with:
English English
abrupt; disconnected
marked by sudden changes in subject and sharp transitions
abrupt; perpendicular; precipitous; sharp
extremely steep

May related with:
English Vietnamese
abruption
* danh từ
- sự đứt rời, sự gãy rời
abruptness
* danh từ
- sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
- tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
- thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
- sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)
abrupt junction
- (Tech) tiếp giáp dốc thẳng đứng
abrupt junction diode
- (Tech) đèn hai cực tiếp giáp dốc thẳng đứng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: