English → Vietnamese
fearmought
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fearmought
* danh từ
- vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
- áo bành tô (đi biển) bằng vải phi
- vải phi (một loại vải len dày dùng để may quần áo đi biển)
- áo bành tô (đi biển) bằng vải phi