English → Vietnamese
fatuity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
fatuity
* danh từ
- sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
- điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch
- sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
- điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
fatuity absurdity; fatuousness; silliness
a ludicrous folly
Other matches
Other phrases built from the same root.
fatuity
* danh từ
- sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
- điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch
- sự ngu ngốc, sự ngốc nghếch, sự đần độn
- điều ngớ ngẩn, điều ngốc nghếch