English → Vietnamese
ant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ant
* danh từ
- (động vật học) con kiến
=red (wood) ant+ kiến lửa
=winged ant+ kiến cánh
=white ant+ con mối
- (động vật học) con kiến
=red (wood) ant+ kiến lửa
=winged ant+ kiến cánh
=white ant+ con mối
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ant
chú kiến ; con kiến ; kiến này ; kiến ; loài kiến ; nghĩ đâu ; tổ kiến ;
ant
chú kiến ; con kiến ; kiến này ; kiến ; loài kiến ; nghĩ đâu ; tổ kiến ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ant emmet; pismire
social insect living in organized colonies; characteristically the males and fertile queen have wings during breeding season; wingless sterile females are the workers
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thú ăn kiến lớn
- thú ăn kiến lớn
-thrush)
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
* danh từ
- (động vật học) loài thú ăn kiến
- (động vật học) loài thú ăn kiến
* danh từ số nhiều
- trứng kiến
- trứng kiến
* danh từ
- kiến cánh (dùng làm mồi câu)
- kiến cánh (dùng làm mồi câu)
-heap)
/'ænthi:p/
* danh từ
- tổ kiến
/'ænthi:p/
* danh từ
- tổ kiến
-heap)
/'ænthi:p/
* danh từ
- tổ kiến
/'ænthi:p/
* danh từ
- tổ kiến
* danh từ
- (động vật học) kiến sư tử
- (động vật học) kiến sư tử
-thrush)
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
/'ænt'θrʌʃ/
* danh từ
- (động vật học) loài két ăn kiến
* danh từ
- (đánh bài) số tiền tổ trước (đánh xì)
* ngoại động từ
- (đánh bài) đặt tiền tổ trước (đánh xì)
- đánh cược, đánh cuộc
- thanh toán (nợ)
- (đánh bài) số tiền tổ trước (đánh xì)
* ngoại động từ
- (đánh bài) đặt tiền tổ trước (đánh xì)
- đánh cược, đánh cuộc
- thanh toán (nợ)
* danh từ
- ngày tháng để lùi về trước
- ngày tháng để lùi về trước
* danh từ
- kiến đục gỗ
- kiến đục gỗ