English → Vietnamese
expiable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
expiable
* tính từ
- có thể chuộc được, có thể đền được (tội)
- có thể chuộc được, có thể đền được (tội)
Other matches
Other phrases built from the same root.
expiable
* tính từ
- có thể chuộc được, có thể đền được (tội)
- có thể chuộc được, có thể đền được (tội)