English → Vietnamese
expatiatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
expatiatory
* tính từ
- sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)
- sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)
Other matches
Other phrases built from the same root.
expatiatory
* tính từ
- sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)
- sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)