English → Vietnamese
exhibitory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exhibitory
* tính từ
- phô trương, phô bày
- để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm
- phô trương, phô bày
- để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm
Other matches
Other phrases built from the same root.
exhibitory
* tính từ
- phô trương, phô bày
- để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm
- phô trương, phô bày
- để phô trương, để phô bày; để trưng bày, để triển lãm