English to Vietnamese
Search Query: exhibitions
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
exhibitions
|
cuộc triển lãm ; các buổi triễn lãm ; lãm ; phòng triễn lãm ; triển lãm ;
|
|
exhibitions
|
cuộc triển lãm ; các buổi triễn lãm ; lãm ; phòng triễn lãm ; triển lãm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exhibition
|
* danh từ
- cuộc triển lãm cuộc trưng bày - sự phô bày, sự trưng bày - sự bày tỏ, sự biểu lộ - sự thao diễn - học bổng !to make an exhibition of oneself - dở trò dơ dáng dại hình |
|
exhibitioner
|
* danh từ
- học sinh (đại học) được học bổng |
|
exhibitionism
|
* danh từ
- thói thích phô trương - (y học) chứng phô bày (chỗ kín) |
|
exhibitive
|
* tính từ
- để trưng bày, để phô bày - chứng tỏ, biểu lộ |
|
exhibiter
|
- xem exhibit
|
|
exhibitively
|
- xem exhibitive
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
