English → Vietnamese
excursive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
excursive
* tính từ
- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)
- lan man, tản mạn (văn...)
=excursive reading+ sự đọc tản mạn (không có hệ thống)
- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)
- lan man, tản mạn (văn...)
=excursive reading+ sự đọc tản mạn (không có hệ thống)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
excursive digressive; discursive; rambling
(of e.g. speech and writing) tending to depart from the main point or cover a wide range of subjects
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được
- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được
* danh từ
- tính tha lỗi được, tính tha thứ được
- tính tha lỗi được, tính tha thứ được
* nội động từ
- đi chơi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề
- đi chơi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) đi lan man ra ngoài đề
* danh từ
- cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tàu thuỷ...) với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan
- (từ cổ,nghĩa cổ), (quân sự) cuộc đánh thọc ra
- (thiên văn học) sự đi trệch
- (kỹ thuật) sự trệch khỏi trục
- cuộc đi chơi; cuộc đi chơi tập thể (bằng xe lửa, tàu thuỷ...) với giá hạ có định hạn ngày đi ngày về); cuộc đi tham quan
- (từ cổ,nghĩa cổ), (quân sự) cuộc đánh thọc ra
- (thiên văn học) sự đi trệch
- (kỹ thuật) sự trệch khỏi trục
* tính từ
- có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một cuộc đi chơi tập thể; có tính chất một cuộc đi tham quan
- có tính chất một cuộc đi chơi; có tính chất một cuộc đi chơi tập thể; có tính chất một cuộc đi tham quan
excursive
* tính từ
- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)
- lan man, tản mạn (văn...)
=excursive reading+ sự đọc tản mạn (không có hệ thống)
- hay nói ra ngoài đề, hay viết ra ngoài đề (người)
- lan man, tản mạn (văn...)
=excursive reading+ sự đọc tản mạn (không có hệ thống)
* danh từ
- tính hay đi ra ngoài đề
- tính lan man, tính tản mạn
- tính hay đi ra ngoài đề
- tính lan man, tính tản mạn
- xem excursive