English → Vietnamese
excircle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
excircle
- vòng tròn bàng tiếp
- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác
- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác
Other matches
Other phrases built from the same root.
excircle
- vòng tròn bàng tiếp
- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác
- e. of triangle vòng trong bàng tiếp một tam giác